Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: mi
Unicode: U+2A396
Tổng nét: 15
Bộ: ma 麻 (+4 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ一丨ノフ一丨ノフ丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1