Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: li
Unicode: U+2A462
Tổng nét: 20
Bộ: hắc 黑 (+8 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 一フ丨ノノ一ノ丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể