Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: li
Unicode: U+2A464
Tổng nét: 21
Bộ: hắc 黑 (+9 nét)
Hình thái: ⿱⿰⿱
Nét bút: 一一一丨ノ丶フノ丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể