Có 1 kết quả:

trũi
Âm Nôm: trũi
Unicode: U+2A4BD
Tổng nét: 27
Bộ: hắc 黑 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trũi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đen trũi