Có 1 kết quả:

nghịt
Âm Nôm: nghịt
Unicode: U+2A4C8
Tổng nét: 31
Bộ: hắc 黑 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nghịt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đen nghịt, đông nghịt