Có 1 kết quả:

trạnh
Âm Nôm: trạnh
Tổng nét: 20
Bộ: mãnh 黽 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨フ一一一フ一フ一丨フ一一一丨一
Unicode: U+2A4EA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trạnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con trạnh