Có 1 kết quả:

sam
Âm Nôm: sam
Unicode: U+2A4EB
Tổng nét: 19
Bộ: mãnh 黽 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨ノ丶ノノノ丨フ一丨フ一一一フ一フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sam

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đuôi sam