Có 1 kết quả:

đùng
Âm Nôm: đùng
Unicode: U+2A51A
Tổng nét: 19
Bộ: cổ 鼓 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶丨フ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đùng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng