Có 1 kết quả:

trống
Âm Nôm: trống
Tổng nét: 20
Bộ: cổ 鼓 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶ノフノフ一一丨
Unicode: U+2A51D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

trống

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trống canh