Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: điêu
Unicode: U+2A539
Tổng nét: 15
Bộ: thử 鼠 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フフノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể