Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ung
Tổng nét: 24
Bộ: tỵ 鼻 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: フフフ丨フ一フ丨一フノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
Unicode: U+2A5B5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1