Có 1 kết quả:

hít
Âm Nôm: hít
Unicode: U+2A5C0
Tổng nét: 27
Bộ: tỵ 鼻 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

hít

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hít hơi ; hôn hít