Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chay, chây, trai, trơi
Tổng nét: 25
Bộ: tề 齊 (+11 nét)
Hình thái: ⿰𠃊
Nét bút: 丶一丶ノ丨フノノフ丶ノ丨一一ノフ丨フ一一一フノフ丶
Unicode: U+2A5D1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2