Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: siết, xế, xía, xiết
Unicode: U+2A614
Tổng nét: 22
Bộ: xỉ 齒 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一ノノ一丨丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1