Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+2A63A
Tổng nét: 24
Bộ: xỉ 齒 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨丶丶フノフ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1