Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tạc, toạc
Unicode: U+2A686
Tổng nét: 30
Bộ: xỉ 齒 (+15 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨ノフフ丶丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể