Có 1 kết quả:

mươi
Âm Nôm: mươi
Unicode: U+2A71A
Tổng nét: 12
Bộ: ất 乙 (+11 nét)
Hình thái: ⿲
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mươi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mươi (sương giá)