Có 1 kết quả:

khoét
Âm Nôm: khoét
Unicode: U+2A7C5
Tổng nét: 8
Bộ: đao 刀 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

khoét

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoét một lỗ, đục khoét