Có 1 kết quả:

gắng
Âm Nôm: gắng
Unicode: U+2A7D9
Tổng nét: 7
Bộ: lực 力 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

gắng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cố gắng; gắng sức