Có 2 kết quả:

sốngtrống
Âm Nôm: sống, trống
Unicode: U+2A7E4
Tổng nét: 14
Bộ: lực 力 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

sống

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gà sống (gà trống); sống mmái (con đực con cái)

trống

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gà trống