Có 1 kết quả:

lở
Âm Nôm: lở
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Unicode: U+2A849
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lở

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vỡ lở