Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: liến, rên
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Hình thái:
Unicode: U+2A84F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zin1

Tự hình 1

Dị thể 1