Có 1 kết quả:

si
Âm Nôm: si
Unicode: U+2A866
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

si

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngu si