Có 1 kết quả:

mím
Âm Nôm: mím
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái:
Unicode: U+2A883
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mím

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mím môi