Có 1 kết quả:

sau
Âm Nôm: sau
Unicode: U+2A888
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1

1/1

sau

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trước sau, sau cùng, sau này