Có 3 kết quả:

suảsổsỗ
Âm Nôm: suả, sổ, sỗ
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Unicode: U+2A892
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1

1/3

suả

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiếng chó sủa

sổ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sổ sàng (sỗ sàng)

sỗ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sỗ sàng