Có 2 kết quả:

lạtsợt
Âm Nôm: lạt, sợt
Unicode: U+2A898
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

lạt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

canh lạt; lạt lẽo; cười lạt

sợt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)