Có 1 kết quả:

ran
Âm Nôm: ran
Tổng nét: 18
Bộ: khẩu 口 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Unicode: U+2A8A0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1

1/1

ran

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

râm ran