Có 1 kết quả:

si
Âm Nôm: si
Unicode: U+2A8C5
Tổng nét: 8
Bộ: thổ 土 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

si

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguyên si