Có 1 kết quả:

cười
Âm Nôm: cười
Unicode: U+2A93A
Tổng nét: 10
Bộ: tịch 夕 (+7 nét)
Hình thái: ⿱𡖇
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cười

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)