Có 1 kết quả:

đó
Âm Nôm: đó
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Unicode: U+2A986
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đó

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ở đó; đó đây