Có 1 kết quả:

chửa
Âm Nôm: chửa
Tổng nét: 14
Bộ: nữ 女 (+11 nét)
Hình thái:
Unicode: U+2A99C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chửa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

có chửa