Có 1 kết quả:

ché
Âm Nôm: ché
Unicode: U+2AA1B
Tổng nét: 15
Bộ: thi 尸 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ché

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ché rượu, ché mắm (chum nhỏ bằng sành)