Có 2 kết quả:

gậtngất
Âm Nôm: gật, ngất
Unicode: U+2AA23
Tổng nét: 6
Bộ: sơn 山 (+3 nét)
Hình thái: ⿱
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

gật

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gật gù; ngủ gật

ngất

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cao ngất