Có 1 kết quả:

trở
Âm Nôm: trở
Unicode: U+2AA41
Tổng nét: 10
Bộ: sơn 山 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trở

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trắc trở