Có 1 kết quả:

sớm
Âm Nôm: sớm
Unicode: U+2AA6A
Tổng nét: 22
Bộ: công 工 (+19 nét)
Hình thái: ⿱
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sớm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sớm tối, sớm trưa