Có 1 kết quả:

trai
Âm Nôm: trai
Unicode: U+2AA6D
Tổng nét: 12
Bộ: kỷ 己 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trai

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con trai (nam)