Có 1 kết quả:

khú
Âm Nôm: khú
Unicode: U+2AAAB
Tổng nét: 21
Bộ: nghiễm 广 (+18 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

khú

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)