Có 1 kết quả:

nắm
Âm Nôm: nắm
Unicode: U+2AAF6
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nắm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nắm tay, cầm nắm