Có 1 kết quả:

thò
Âm Nôm: thò
Unicode: U+2AB14
Tổng nét: 13
Bộ: tâm 心 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thò

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thập thò