Có 1 kết quả:

kiêng
Âm Nôm: kiêng
Unicode: U+2AB27
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

kiêng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiêng khem, kiêng kị