Có 1 kết quả:

giờ
Âm Nôm: giờ
Unicode: U+2AB2A
Tổng nét: 16
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giờ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ