Có 1 kết quả:

giận
Âm Nôm: giận
Unicode: U+2AB32
Tổng nét: 17
Bộ: tâm 心 (+13 nét)
Hình thái: ⿰忿
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giận

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giận dữ, nổi giận; oán giận