Có 1 kết quả:

thò
Âm Nôm: thò
Unicode: U+2ABA9
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thò

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thò tay