Có 2 kết quả:

giũ
Âm Nôm: giũ,
Unicode: U+2ABB4
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 手 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

giũ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giặt giũ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rũ bỏ