Có 1 kết quả:

thà
Âm Nôm: thà
Unicode: U+2AC1B
Tổng nét: 10
Bộ: nhật 日 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thà

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thà rằng