Có 1 kết quả:

trưa
Âm Nôm: trưa
Unicode: U+2AC42
Tổng nét: 15
Bộ: nhật 日 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trưa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

buổi trưa