Có 1 kết quả:

giờ
Âm Nôm: giờ
Unicode: U+2AC61
Tổng nét: 11
Bộ: nguyệt 月 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giờ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ