Có 3 kết quả:

neonâunêu
Âm Nôm: neo, nâu, nêu
Unicode: U+2AC8D
Tổng nét: 10
Bộ: mộc 木 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

neo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cột neo

nâu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

củ nâu

nêu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây nêu