Có 1 kết quả:

cháy
Âm Nôm: cháy
Unicode: U+2AE14
Tổng nét: 8
Bộ: hoả 火 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cháy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cháy nhà, cháy nắng, cơm cháy